radiotherapy
Thuật ngữ này là một định danh y khoa chuyên môn, được sử dụng chủ yếu trong môi trường lâm sàng, các bài nghiên cứu và trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân. Từ này mang sắc thái khoa học và chuẩn xác, tập trung vào việc sử dụng năng lượng nhắm mục tiêu để loại bỏ các khối u ác tính. Mặc dù thường được xếp cùng với hóa trị trong nhóm các phương pháp điều trị ung thư, nhưng radiotherapy đặc biệt chỉ việc áp dụng bức xạ tại chỗ thay vì đưa thuốc vào toàn thân.
Vì là một danh từ không đếm được, radiotherapy dùng để chỉ quy trình y tế hoặc phương pháp điều trị nói chung. Để đề cập đến một trường hợp cụ thể hoặc một lần thực hiện thủ thuật, bạn cần sử dụng các cấu trúc phân chia như "một liệu trình xạ trị" hoặc "một buổi xạ trị".
Used as a general medical treatment process, such as saying a patient is receiving radiotherapy.
Ý nghĩa
Việc sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt các tế bào ung thư và làm thu nhỏ khối u
"The patient underwent radiotherapy to treat the lung tumor."
Bệnh nhân đã được xạ trị để điều trị khối u ở phổi.