like
thích / yêu / giống như / như thể là
Ngoại động từGiới từLiên từ
Số nhiều: likesQuá khứ: likedPhân từ 2: likedV-ing: likingSo sánh hơn: more likeSo sánh nhất: most like
like là một từ đa năng trong tiếng Anh với hai vai trò ngữ pháp chính: động từ và giới từ/liên từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa cảm xúc "thích" và sự so sánh "giống như", vì trong tiếng Việt hai khái niệm này hoàn toàn khác biệt về mặt từ vựng.
Ý nghĩa
Ngoại động từthích
[~ someone][~ something]
Cảm thấy điều gì đó dễ chịu hoặc hài lòng
I like the smell of fresh coffee.
Tôi thích mùi cà phê tươi.
Ngoại động từyêu
[~ someone]
Có sự thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với ai đó
She really likes him.
Cô ấy thực sự yêu anh ta.
Giới từgiống như
[~ something][~ something]
Có cùng đặc điểm hoặc phẩm chất với ai đó hoặc cái gì đó
He looks like his father.
Anh ấy trông giống như cha mình.
Liên từnhư thể là
Theo một cách tương tự
It tastes like it was made with honey.
Nó có vị như thể là được làm từ mật ong.
Từ liên quan
adoreappreciateenjoyfancyloverelishreveredislikehatedetestloatheabhoraffectionattractionpreferencepassionfondnesssentimentemotionfeelingdesireinclinationappetitetastesimilarityanalogyresemblanceparallelcomparisonequivalentuniformityhomogeneitysymmetrymatchcounterpartcharacteristictraitqualitypropertynaturekindsorttypecategoryclassgenusspeciesapproximationlikenessmimicryimitationreplicaduplicatemirrorechoaffinityrapportsympathyempathydevotionattachmentinfatuationcrushadmirationesteemidolizecherishprizetreasurefavorapprovalconsent