adore
adore mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn nhiều so với love. Trong khi love là một từ phổ biến dùng cho nhiều mối quan hệ, adore nhấn mạnh sự ngưỡng mộ sâu sắc, sự say mê hoặc một tình yêu mãnh liệt đến mức gần như tôn thờ.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi dùng cho người, adore thường diễn tả sự yêu quý hết mực, thường thấy trong tình cảm của cha mẹ dành cho con cái hoặc trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ lãng mạn khi đối phương trở nên hoàn hảo trong mắt người nói. Ví dụ: I adore my grandchildren (Tôi yêu các cháu mình hết mực).
Khi dùng cho vật hoặc hoạt động, adore tương đương với việc cực kỳ yêu thích hoặc mê mẩn một điều gì đó. Ví dụ: She adores vintage clothing (Cô ấy mê mẩn quần áo cổ điển).
Phân biệt với các từ tương đồng
love: Mang nghĩa rộng và phổ biến hơn. adore là một cấp độ cao hơn, mang tính cảm xúc mãnh liệt và nồng nhiệt hơn.
worship: Trong khi adore có thể mang nghĩa sùng bái, worship thường gắn liền với nghi lễ tôn giáo hoặc sự tôn sùng tuyệt đối, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu dùng cho con người (quá mù quáng).
Lưu ý về ngữ pháp
adore là một ngoại động từ, theo sau nó thường là một danh từ hoặc một động từ thêm đuôi -ing (gerund) để chỉ hành động mà người nói yêu thích. Ví dụ: I adore traveling (Tôi cực kỳ thích đi du lịch).
Ý nghĩa
Yêu một ai đó sâu sắc và cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ bởi họ
"He absolutely adores his newborn daughter."
Anh ấy hoàn toàn yêu say đắm con gái mới sinh của mình.
Rất thích một điều gì đó hoặc cực kỳ yêu thích một hoạt động hoặc đồ vật cụ thể
"I adore the way the light hits the mountains at sunset."
Tôi mê mẩn cái cách ánh sáng chiếu lên những ngọn núi lúc hoàng hôn.
Thờ phụng một ai đó như một vị thần hoặc đối xử với họ bằng sự tôn kính sâu sắc
"Ancient civilizations used to adore the sun god through elaborate rituals."
Các nền văn minh cổ đại thường sùng bái thần mặt trời thông qua các nghi lễ cầu kỳ.