counterpart
counterpart được dùng để chỉ một người hoặc một vật có vai trò, chức năng hoặc đặc điểm tương đương với một đối tượng khác, nhưng nằm ở một vị trí, tổ chức hoặc bối cảnh khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bên tương ứng" hoặc "đối tác tương đương" khi nói về con người, và "phần đối ứng" khi nói về vật thể.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về con người, counterpart nhấn mạnh vào sự tương đồng về cấp bậc hoặc chức vụ. Ví dụ, nếu bạn là Trưởng phòng Marketing của công ty A, thì Trưởng phòng Marketing của công ty B chính là counterpart của bạn. Nó khác với partner (đối tác) ở chỗ partner nhấn mạnh vào sự hợp tác, còn counterpart nhấn mạnh vào sự tương đồng về vị trí.
Khi nói về vật thể, counterpart chỉ một mảnh ghép hoặc một bộ phận đối xứng, khớp với bộ phận kia để tạo thành một cặp hoàn chỉnh. Ví dụ, chiếc giày trái là counterpart của chiếc giày phải.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn counterpart với opposite (đối lập). Trong khi opposite chỉ sự trái ngược hoàn toàn (như đen và trắng), thì counterpart chỉ sự tương đương về chức năng nhưng khác biệt về vị trí hoặc thực thể.
❌ Sai: He is the opposite of me in the other company. (Anh ấy là người đối lập với tôi ở công ty kia - hàm ý tính cách hoặc quan điểm trái ngược).
✅ Đúng: He is my counterpart in the other company. (Anh ấy là người có chức vụ tương đương tôi ở công ty kia).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc ngoại giao, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức để làm rõ đối tượng tương ứng (ví dụ: Japanese counterpart).
Ý nghĩa
Một người hoặc vật có cùng vị trí, chức năng hoặc đặc điểm với một người hoặc vật khác ở một nơi hoặc tình huống khác
"The CEO met with her Japanese counterpart to discuss the merger."
Giám đốc điều hành đã gặp đối tác tương ứng người Nhật Bản để thảo luận về việc sáp nhập.
Một mảnh bổ sung hoặc một phần khớp nhau để hoàn thiện một cặp hoặc một bộ
"The left glove is the counterpart to the right one."
Chiếc găng tay trái là phần đối ứng của chiếc găng tay phải.