equivalent
Từ này mang sắc thái chính xác và khách quan, thường xuất hiện trong các tài liệu toán học, hóa học hoặc văn bản pháp luật. Nó gợi lên một trạng thái cân bằng, nơi hai đối tượng khác nhau có cùng "trọng số" hoặc "vị thế" dù hình thức hay đặc điểm nhận dạng không giống nhau. Điểm mấu chốt không phải là sự trùng khớp hoàn toàn, mà là khả năng thay thế cho nhau trong một bối cảnh cụ thể.
Trong giao tiếp xã hội hoặc môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng thuật ngữ này giúp tránh sự đơn giản của từ "giống nhau". Nó hàm ý một sự so sánh có tính toán, khiến từ này trở nên lý tưởng cho các thông số kỹ thuật hoặc các lập luận trang trọng khi cần một sự đối chiếu chính xác một-đối-một.
Countable when referring to a specific item that matches another (an equivalent). Uncountable when discussing the general state of equality (the equivalent of).
Ý nghĩa
Bằng nhau về giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa
The two options are roughly equivalent in cost.
Hai lựa chọn này có chi phí gần như tương đương nhau.
Một người hoặc một vật có giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa ngang bằng
The US dollar is the equivalent of the Euro in certain trade contexts.
Đồng đô la Mỹ là vật tương đương với đồng Euro trong một số bối cảnh thương mại nhất định.