appreciate
Từ appreciate là một từ đa nghĩa và dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì mỗi ngữ cảnh sẽ yêu cầu một cách dịch hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt là bạn cần xác định xem đối tượng được nhắc đến là một hành động giúp đỡ, một giá trị nghệ thuật, hay một tình huống thực tế.
Ý nghĩa
Công nhận đầy đủ giá trị hoặc chất lượng của một điều gì đó hoặc một ai đó
I really appreciate your help with the project.
Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn đối với dự án này.
Cảm thấy biết ơn vì điều gì đó đã được thực hiện cho mình
We appreciate everything you have done for us.
Chúng tôi biết ơn tất cả những gì bạn đã làm cho chúng tôi.
Hiểu rõ đầy đủ các hệ lụy hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống
Few people appreciate the danger of the current economic climate.
Ít người nhận thức rõ mối nguy hiểm của tình hình kinh tế hiện nay.
Gia tăng giá trị tiền tệ theo thời gian
The property has appreciated significantly since we bought it.
Bất động sản này đã tăng giá trị đáng kể kể từ khi chúng tôi mua nó.