blocking
blocking là một từ đa nghĩa với các ứng dụng rất khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong đời sống hàng ngày, nó thường mang nghĩa vật lý là sự chặn hoặc gây cản trở, ví dụ như khi một vật cản làm tắc nghẽn giao thông hoặc một tấm rèm ngăn chặn ánh sáng. Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý các thuật ngữ chuyên ngành để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái trong nghệ thuật và kỹ thuật
Trong lĩnh vực điện ảnh và sân khấu, blocking không mang nghĩa là "chặn" mà là việc dàn cảnh. Đây là quá trình đạo diễn sắp xếp vị trí đứng và di chuyển của diễn viên để tạo ra khung hình đẹp nhất và truyền tải đúng cảm xúc. Nếu bạn dịch từ này là "chặn" trong bối cảnh phim trường, câu văn sẽ trở nên vô nghĩa.
Trong ngành may mặc, đặc biệt là với đồ len, blocking được hiểu là định hình. Đây là kỹ thuật làm ẩm và kéo giãn sản phẩm để đạt được kích thước chuẩn, khác hoàn toàn với nghĩa gây cản trở thông thường.
Phân biệt với các từ tương đồng
Cần phân biệt blocking với obstructing. Trong khi blocking thường nhấn mạnh vào kết quả là làm cho một lối đi hoặc dòng chảy bị dừng lại hoàn toàn, thì obstructing thường gợi cảm giác gây khó khăn, làm chậm tiến trình hoặc cản trở một cách phiền toái.
❌ blocking the view (dùng trong ngữ cảnh gây cản trở tầm nhìn một cách vật lý)
✅ obstructing justice (cản trở công lý - dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng blocking)
Lưu ý về tâm lý học
Trong tâm lý học, blocking (sự quên tạm thời) mô tả trạng thái tâm trí đột ngột không thể nhớ ra một thông tin vốn dĩ rất quen thuộc. Điều này khác với forgetting (quên) thông thường vì blocking mang tính chất tạm thời và thường xảy ra do căng thẳng hoặc cơ chế phòng vệ của não bộ.
Về mặt ngữ pháp, blocking vừa có thể đóng vai trò là danh từ (gerund) chỉ hành động/quá trình, vừa có thể là tính từ mô tả trạng thái bị chặn.
Ý nghĩa
Hành động gây cản trở một con đường, lối đi hoặc dòng chảy của một thứ gì đó
The blocking of the main road caused a massive traffic jam.
Việc chặn con đường chính đã gây ra một vụ tắc đường nghiêm trọng.
Quá trình ngăn không cho tín hiệu, ánh sáng hoặc âm thanh truyền qua một môi trường
The thick curtains provide effective blocking of the sunlight.
Những tấm rèm dày giúp ngăn chặn ánh sáng mặt trời một cách hiệu quả.
Việc sắp xếp vị trí và chuyển động chính xác của diễn viên trên sân khấu hoặc phim trường để tạo ra một bố cục hình ảnh
The director spent the entire morning working on the blocking for the final scene.
Đạo diễn đã dành cả buổi sáng để làm việc về phần dàn cảnh cho phân đoạn cuối cùng.
Một kỹ thuật trong may mặc, trong đó trang phục đan hoặc móc được làm ẩm và kéo giãn theo kích thước cụ thể để cố định hình dáng
Proper blocking is essential to ensure the sweater fits the wearer correctly.
Việc định hình đúng cách là điều thiết yếu để đảm bảo chiếc áo len vừa vặn với người mặc.
Một cơ chế phòng vệ tâm lý khi một cá nhân vô thức quên đi hoặc kìm nén một ký ức đau buồn
The patient experienced a total blocking of the events leading up to the accident.
Bệnh nhân đã trải qua sự quên tạm thời hoàn toàn về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Gây cản trở một con đường hoặc ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển
The blocking maneuver prevented the opponent from reaching the goal.
Nghiệm pháp chặn đã ngăn đối thủ tiếp cận khung thành.