subdued
subdued mang sắc thái mô tả sự giảm bớt cường độ, dù là về cảm xúc, âm thanh hay màu sắc, tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng, không phô trương hoặc bị kìm nén. Khi nói về tâm trạng, từ này không hẳn là buồn bã sâu sắc mà thiên về sự trầm tư, lặng lẽ hoặc thiếu đi sự sôi nổi thường thấy.
Ý nghĩa
Yên lặng và khá trầm ngâm hoặc có tâm trạng, thái độ chán nản
He was unusually subdued after the meeting.
Anh ấy im lặng một cách bất thường sau cuộc họp.
Không sáng, không sặc sỡ hay chói lọi; màu sắc hoặc cường độ được làm mềm hoặc giảm bớt
The room was decorated in subdued tones of grey and blue.
Căn phòng được trang trí bằng những tông màu xám và xanh lam dịu nhẹ.
Bị kiểm soát hoặc bị bắt phải tuân lệnh bằng vũ lực hoặc ý chí
The subdued rebels were marched back to the camp.
Những kẻ nổi loạn bị khuất phục được dẫn giải trở lại trại.