neurotransmitter
neurotransmitter là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y khoa, dùng để chỉ các phân tử hóa học đóng vai trò là "người đưa tin" giữa các tế bào thần kinh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "chất dẫn truyền thần kinh". Điểm mấu chốt cần lưu ý là quá trình này không diễn ra bằng sự tiếp xúc vật lý trực tiếp giữa hai tế bào, mà thông qua một khoảng hở siêu nhỏ gọi là khe synapse.
Countable when referring to specific types of chemicals, such as dopamine or serotonin, or individual molecules in a laboratory setting.
Ý nghĩa
Một chất truyền tin hóa học truyền tín hiệu qua khe synapse hóa học từ một tế bào thần kinh này sang một tế bào thần kinh mục tiêu khác, tế bào cơ hoặc tuyến
The brain releases a neurotransmitter to signal the next nerve cell.
Não giải phóng một chất dẫn truyền thần kinh để phát tín hiệu cho tế bào thần kinh tiếp theo.
Ví dụ
The brain releases a neurotransmitter to signal the next nerve cell.
Não giải phóng một chất dẫn truyền thần kinh để phát tín hiệu cho tế bào thần kinh tiếp theo.