retardation
retardation là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, hóa học và cơ khí để mô tả sự giảm tốc hoặc làm chậm một quá trình. Trong các ngữ cảnh này, từ này mang sắc thái trung lập, khách quan, tập trung vào việc điều chỉnh tốc độ hoặc thời gian phản ứng. Ví dụ, trong kỹ thuật hàng không hoặc cơ khí, nó dùng để chỉ việc làm chậm tốc độ quay của động cơ hoặc sự giảm tốc của một vật thể.
Countable when referring to specific instances of slowing, such as different types of flame retardation. Uncountable when referring to the general physical phenomenon of deceleration.
Ý nghĩa
Hành động làm chậm tiến trình hoặc tốc độ của một thứ gì đó
The application of the brakes caused a rapid retardation of the vehicle.
Việc đạp phanh đã khiến phương tiện giảm tốc nhanh chóng.
Việc làm chậm một phản ứng hóa học hoặc một quá trình vật lý
The presence of an inhibitor leads to the retardation of the curing process.
Sự hiện diện của một chất ức chế dẫn đến sự chậm lại của quá trình đóng rắn.
Một thuật ngữ lâm sàng trong lịch sử dùng để chỉ sự suy giảm nhận thức
The patient was diagnosed with mental retardation in the 1960s.
Bệnh nhân được chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ vào những năm 1960.