stunting
stunting là một từ đa nghĩa với các sắc thái đối lập hoàn toàn tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa tiêu cực liên quan đến sự phát triển và nghĩa phô trương trong đời sống hiện đại.
Ý nghĩa
Ngăn cản điều gì đó phát triển hoặc đạt đến tiềm năng tối đa
Poor nutrition is stunting the growth of children in the region.
Chế độ dinh dưỡng kém đang kìm hãm sự phát triển của trẻ em trong khu vực.
Hành động phô trương sự giàu có, địa vị hoặc tài sản một cách lộ liễu và hào nhoáng để gây ấn tượng với người khác
The rapper's latest music video is full of blatant stunting with luxury cars and jewelry.
Video âm nhạc mới nhất của nam rapper đầy rẫy những màn khoe khoang lộ liễu với xe sang và trang sức.
Hành động thực hiện các kỳ tích táo bạo hoặc nhào lộn, thường để trưng bày công khai hoặc giải trí
The crowd cheered during the high-speed stunting sequence in the movie.
Đám đông đã reo hò trong phân đoạn biểu diễn mạo hiểm tốc độ cao trong bộ phim.
Gây ra sự sụt giảm trong quá trình tăng trưởng hoặc phát triển bình thường của một sinh vật sống
Certain toxins have a stunting effect on the growth of young seedlings.
Một số độc tố có tác dụng gây còi cọc đối với sự phát triển của cây con.