carp
cá chép / cằn nhằn
Danh từNội động từ
Số nhiều: carpQuá khứ: carpedPhân từ 2: carpedV-ing: carping
Ý nghĩa
Danh từcá chép
Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá chép, thường có đặc điểm là thân hình nặng và có vảy, phổ biến ở các ao và sông
"The pond was filled with large, orange carp."
Cái ao đầy những con cá chép lớn màu cam.
Nội động từcằn nhằn
[~ about something]
Phàn nàn một cách kiên trì và thường là về những điều tầm thường
"He spent the entire evening carping about the quality of the hotel room."
Anh ấy đã dành cả buổi tối để cằn nhằn về chất lượng của phòng khách sạn.