catch
Từ catch mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung cốt lõi là hành động "chặn đứng" hoặc "nắm bắt" một thứ gì đó đang chuyển động hoặc đang diễn ra. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt một cách máy móc, vì mỗi ngữ cảnh sẽ yêu cầu một động từ khác nhau hoàn toàn.
Countable when referring to a specific quantity of fish or a hidden trick. Uncountable when referring to the general act of capturing.
Ý nghĩa
Chặn và giữ một vật gì đó đang được ném đi hoặc đang rơi
He managed to catch the ball mid-air.
Anh ấy đã kịp bắt quả bóng khi nó đang ở trên không.
Chiếm giữ hoặc tóm gọn ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực hoặc mưu mẹo
The police worked for months to catch the thief.
Cảnh sát đã làm việc trong nhiều tháng để bắt giữ tên trộm.
Nhận ra hoặc nghe thấy điều gì đó một cách ngắn ngủi hoặc một phần
I didn't quite catch what you said.
Tôi không nghe kịp những gì bạn vừa nói.
Nhiễm một căn bệnh truyền nhiễm
Many students catch a cold during the winter.
Nhiều học sinh bị cảm lạnh trong suốt mùa đông.
Đến một nơi hoặc tới điểm đến kịp giờ để sử dụng phương tiện giao thông
We need to hurry to catch the 9:00 AM train.
Chúng ta cần khẩn trương để kịp chuyến tàu lúc 9 giờ sáng.
Một khó khăn tiềm ẩn hoặc một điểm bất lợi trong một tình huống có vẻ lý tưởng
The deal seems too good to be true; there must be a catch.
Thỏa thuận này có vẻ quá hời để là sự thật; chắc chắn phải có điều kiện ẩn nào đó.
Hành động đánh bắt thứ gì đó hoặc số lượng đã đánh bắt được
The fishermen returned with a huge catch of salmon.
Các ngư dân trở về với một mẻ cá hồi khổng lồ.