lure
lure mang hàm ý thu hút ai đó hoặc con vật bằng một lợi ích, phần thưởng hoặc một điều gì đó hấp dẫn, nhưng thường đi kèm với một mục đích ẩn giấu hoặc một cái bẫy. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này có sắc thái khác nhau: đối với con người, nó thường mang nghĩa tiêu cực là "dụ dỗ" hoặc "cám dỗ"; đối với động vật, nó đơn thuần là "nhử" mồi.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với attract, lure có tính định hướng và chủ đích mạnh mẽ hơn. Trong khi attract chỉ đơn thuần là sự thu hút tự nhiên (ví dụ: nam châm hút sắt, hoặc một nụ cười thu hút mọi người), thì lure nhấn mạnh vào việc sử dụng một "mồi nhử" cụ thể để dẫn dụ đối tượng vào một tình huống mà người điều khiển mong muốn.
attract: Thu hút (mang tính tự nhiên, trung lập). Ví dụ: The flower attracts bees (Bông hoa thu hút ong).
lure: Dụ dỗ/Nhử (mang tính tính toán, có mồi nhử). Ví dụ: The scammers lured him with a fake investment (Những kẻ lừa đảo đã dụ dỗ anh ta bằng một khoản đầu tư giả).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong lĩnh vực câu cá, lure vừa là động từ (nhử cá) vừa là danh từ để chỉ loại mồi giả làm bằng nhựa hoặc kim loại. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa mồi thật (bait) và mồi giả (lure).
Dùng làm động từ: Thường đi với cấu trúc lure someone into something (dụ dỗ ai đó vào tình huống nào đó) hoặc lure someone away from something (dụ dỗ ai đó rời bỏ cái gì).
Dùng làm danh từ: Chỉ sự cám dỗ hoặc vật dùng để nhử. Ví dụ: the lure of easy money (sự cám dỗ của tiền bạc dễ dàng).
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, lure có thể là danh từ đếm được (khi nói về mồi giả) hoặc danh từ không đếm được (khi nói về sự cám dỗ nói chung).
Ý nghĩa
Khiến một người hoặc động vật đi đến một nơi nào đó hoặc làm một việc gì đó bằng cách đưa ra một loại phần thưởng hoặc niềm vui
"The smell of fresh bread lured the children into the bakery."
Mùi bánh mì tươi đã dụ dỗ lũ trẻ vào trong tiệm bánh.
Thu hút hoặc entice ai đó rời bỏ một nơi hoặc một vị trí bằng cách đưa ra một lợi thế
"The company tried to lure the top engineer away from his current employer with a massive salary increase."
Công ty đã cố gắng lôi kéo kỹ sư hàng đầu rời khỏi nhà tuyển dụng hiện tại bằng một mức tăng lương khổng lồ.
Thứ được sử dụng để thu hút hoặc entice ai đó hoặc cái gì đó
"The promise of a high commission was the main lure for the new sales recruits."
Lời hứa về mức hoa hồng cao là sự cám dỗ chính đối với những nhân viên bán hàng mới tuyển.
Một loại mồi nhân tạo dùng trong câu cá, thường được thiết kế để trông giống và chuyển động như một con cá nhỏ
"He cast his lure into the lake, hoping to catch a large bass."
Anh ấy quăng mồi giả xuống hồ, hy vọng bắt được một con cá vược lớn.