trawl
trawl mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến ngành ngư nghiệp và một nghĩa bóng liên quan đến việc tìm kiếm thông tin. Điểm chung của cả hai là hành động "quét" qua một diện tích hoặc phạm vi rộng lớn để thu thập mọi thứ có thể tìm thấy.
Ý nghĩa
Đánh bắt cá bằng cách kéo một tấm lưới lớn dọc theo đáy biển hoặc xuyên qua làn nước
The fishing vessel began to trawl the deep waters for cod.
Con tàu đánh cá bắt đầu đánh lưới kéo ở vùng nước sâu để tìm cá tuyết.
Tìm kiếm xuyên qua một lượng lớn thông tin hoặc một khu vực rộng lớn để tìm một điều gì đó cụ thể
She spent the afternoon trawling the archives for any mention of her ancestors.
Cô ấy dành cả buổi chiều để lục lọi các kho lưu trữ nhằm tìm bất kỳ đề cập nào về tổ tiên của mình.
Một tấm lưới lớn dùng để đánh cá được kéo dọc theo đáy biển hoặc xuyên qua làn nước
The crew hauled in a heavy trawl full of shrimp.
Phi hành đoàn đã kéo lên một mẻ lưới kéo nặng đầy tôm.
Hành động hoặc quá trình đánh bắt cá bằng lưới kéo
The environmental group protested against bottom trawl in the protected reef.
Nhóm môi trường đã phản đối việc đánh lưới kéo đáy tại rạn san hô được bảo vệ.