rod
Từ này gợi lên cảm giác về sự cứng cáp và đường nét thẳng. Nó thường được dùng để chỉ các vật thể mang tính chức năng và cấu trúc hơn là để trang trí, mặc dù vẫn có thể mô tả cả hai. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc sinh học, rod mô tả một hình trụ chính xác, phục vụ cho một mục đích cơ học hoặc cảm giác cụ thể.
Trong khi staff (gậy) hoặc pole (cột) có thể lớn hơn hoặc mang tính biểu tượng hơn, thì rod thường mỏng hơn và mang tính thực dụng hơn. Từ này mang hàm ý về sự cứng nhắc và trực diện, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, câu cá hoặc giải phẫu học.
Được dùng khi đề cập đến các vật thể vật lý riêng lẻ như một chiếc cần câu hoặc một thanh kim loại.
Ý nghĩa
Một thanh mỏng, thẳng làm từ gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác
"The curtain rod was made of polished brass."
Thanh treo rèm được làm bằng đồng đánh bóng.
Một cây sào dài dùng để câu cá
"He cast his fishing rod into the stream."
Anh ấy quăng cần câu của mình xuống dòng suối.
Một cấu trúc sinh học, chẳng hạn như tế bào thụ cảm ánh sáng trong mắt hoặc một loại tế bào chuyên biệt
"Rods are responsible for vision in low light."
Các tế bào hình que chịu trách nhiệm cho thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu.
Gắn một thanh hoặc một chuỗi các thanh vào vật gì đó
"The technician decided to rod the support frame for extra stability."
Kỹ thuật viên quyết định gia cố khung đỡ bằng các thanh để tăng độ ổn định.