reel
reel mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ, đòi hỏi người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Ý nghĩa
Một hình trụ hoặc trục mà trên đó chỉ, dây kim loại, phim hoặc dây câu cá được quấn quanh
"She bought a reel of silk thread for her sewing project."
Cô ấy đã mua một cuộn chỉ tơ tằm cho dự án may vá của mình.
Một điệu nhảy dân gian sôi động, đặc biệt là từ Scotland hoặc Ireland
Đám đông reo hò khi các vũ công biểu diễn một điệu nhảy Highland reel truyền thống.
Mất thăng bằng và lảo đảo hoặc chao đảo, thường là do cú sốc, chóng mặt hoặc một cú đánh vật lý
Anh ấy loạng choạng lùi lại vì ngạc nhiên khi cánh cửa bật mở mạnh.
Quấn một thứ gì đó vào một cuộn hoặc ống chỉ
Người đánh cá bắt đầu cuộn dây câu vào sau khi cảm thấy một cú giật.
Cảm thấy chóng mặt hoặc bối rối vì một cú sốc đột ngột hoặc cảm xúc quá mạnh mẽ
"The guests danced a spirited Highland reel during the wedding celebration."
Công ty vẫn còn đang choáng váng trước sự phá sản bất ngờ của nhà cung cấp chính.