front
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc không gian, xác định điểm định hướng chính hoặc cạnh dẫn đầu của một đối tượng. Nó tạo ra sự đối lập với phía sau, thiết lập một trục phương hướng cơ bản để điều hướng trong môi trường vật lý cũng như sắp xếp các hàng lối hoặc đội hình. Không chỉ dừng lại ở không gian vật lý, từ này còn phát triển thành một công cụ tâm lý hoặc chiến thuật. Khi được dùng để mô tả một vẻ bề ngoài, nó ám chỉ nỗ lực có ý thức nhằm xây dựng một hình ảnh cụ thể trước thế giới nhằm che giấu thực tại nội tâm trái ngược, biến một khái niệm không gian thành một chiếc mặt nạ xã hội.
Countable as a facade or military zone; uncountable as a general direction.
Ý nghĩa
Phần nằm ở vị trí tiên phong của một vật thể hoặc một khu vực
"She stood at the front of the queue."
Cô ấy đứng ở phía trước hàng đợi.
Khu vực nơi hai quân đội đối địch đối đầu với nhau trong chiến tranh
"The soldiers were sent to the eastern front."
Các binh sĩ đã được điều đến mặt trận phía đông.
Một vẻ bề ngoài hoặc hành vi giả tạo được dùng để che giấu cảm xúc hoặc hoạt động thực sự của một người
"The business was just a front for a smuggling operation."
Doanh nghiệp đó chỉ là một vỏ bọc cho một đường dây buôn lậu.
Cụm động từ
front up
đứng ra chi trả, đối mặt
He had to front up the cash for the deposit.
Anh ấy đã phải đứng ra chi tiền cho khoản đặt cọc.