embellishment
embellishment mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là sự trang trí vật lý để tăng vẻ đẹp, hai là sự thêu dệt thông tin để làm câu chuyện hấp dẫn hơn. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ khi nào từ này mang nghĩa tích cực (làm đẹp) và khi nào mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính (thêm thắt chi tiết không có thật).
Ý nghĩa
Một chi tiết hoặc đặc điểm trang trí được thêm vào thứ gì đó để làm cho nó trở nên thu hút hơn
"The gold embellishment on the gown made it look royal."
Chiếc váy được tô điểm bằng những đường thêu vàng và các chi tiết trang trí phức tạp khác.
Một chi tiết được thêm vào một câu chuyện hoặc lời tuyên bố mà không hoàn toàn đúng sự thật, thường được dùng để làm cho lời kể trở nên thú vị hơn
"The dress was finished with a delicate lace embellishment."
Anh ấy thừa nhận rằng câu chuyện về con gấu là một sự thêu dệt nhẹ so với những sự kiện thực tế.
Hành động thêm các đặc điểm trang trí hoặc các chi tiết hư cấu vào một thứ gì đó
"The speaker added a few embellishments to the tale to keep the audience engaged."
Kiến trúc sư tập trung vào việc tô điểm cho trần nhà để tạo ra cảm giác sang trọng.