effluence
effluence mang sắc thái trang trọng và mang tính kỹ thuật cao, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo môi trường hoặc địa chất. Từ này mô tả hành động chất lỏng hoặc chất khí thoát ra từ một nguồn cụ thể. Khi nói về sự tuôn ra tự nhiên, nó gợi lên hình ảnh một dòng chảy liên tục và ổn định, ví dụ như dòng dung nham từ miệng núi lửa.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, effluence thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ chất thải lỏng, đặc biệt là nước thải công nghiệp hoặc hóa chất độc hại xả ra môi trường. Người học cần phân biệt rõ giữa effluence (nhấn mạnh vào quá trình chảy ra hoặc bản chất của chất thải) và effluent (thường được dùng như một danh từ đếm được để chỉ chính những dòng nước thải cụ thể).
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình chảy ra ngoài, đặc biệt là đối với chất lỏng hoặc chất khí
The steady effluence of lava from the volcano created a new landmass.
Sự tuôn ra đều đặn của dung nham từ núi lửa đã tạo nên một vùng đất mới.
Một chất chảy ra từ một nguồn, thường là chất thải hoặc nước cống xả vào sông hoặc biển
The environmental agency monitored the industrial effluence entering the stream to ensure it met safety standards.
Cơ quan môi trường đã giám sát chất thải công nghiệp chảy vào dòng suối để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.