effluence
sự tuôn ra / nước thải
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự tuôn ra
Hành động hoặc quá trình chảy ra ngoài, đặc biệt là đối với chất lỏng hoặc chất khí
"The steady effluence of lava from the volcano created a new landmass."
Sự tuôn ra đều đặn của dung nham từ núi lửa đã tạo nên một vùng đất mới.
Danh từnước thải
Một chất chảy ra từ một nguồn, thường là chất thải hoặc nước cống xả vào sông hoặc biển
"The environmental agency monitored the industrial effluence entering the stream."
Thành phố đã triển khai các bộ lọc mới để giảm lượng nước thải độc hại đổ vào vịnh.