D
Dicread
HomeDictionaryEeffluence

effluence

sự tuôn ra / nước thải
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự tuôn ra

Hành động hoặc quá trình chảy ra ngoài, đặc biệt là đối với chất lỏng hoặc chất khí

"The steady effluence of lava from the volcano created a new landmass."

Sự tuôn ra đều đặn của dung nham từ núi lửa đã tạo nên một vùng đất mới.

Danh từnước thải

Một chất chảy ra từ một nguồn, thường là chất thải hoặc nước cống xả vào sông hoặc biển

"The environmental agency monitored the industrial effluence entering the stream."

Thành phố đã triển khai các bộ lọc mới để giảm lượng nước thải độc hại đổ vào vịnh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error