slavery
/ˈsleɪvəɹi/
slavery mang một sắc thái biểu cảm rất nặng nề, dùng để chỉ sự tước đoạt hoàn toàn quyền tự do và nhân phẩm của con người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chế độ nô lệ" khi nói về một hệ thống chính trị, xã hội hoặc lịch sử, và dịch là "sự lệ thuộc" hoặc "tình trạng nô lệ" khi nói về trạng thái cá nhân bị kiểm soát.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc điều kiện bị làm nô lệ; việc một người sở hữu một người khác
The abolitionist movement worked tirelessly to end slavery in the United States.
Phong trào bãi bỏ chế độ nô lệ đã làm việc không mệt mỏi để chấm dứt tình trạng nô lệ tại Hoa Kỳ.
Trạng thái phục tùng hoàn toàn một người khác, một ý tưởng hoặc một thói quen
He felt that his dependence on alcohol had become a form of slavery.
Anh ấy cảm thấy rằng sự phụ thuộc vào rượu của mình đã trở thành một hình thức nô lệ.