plodding
plodding mang sắc thái mô tả một sự vận động thiếu linh hoạt, nặng nề và thiếu sức sống. Khi dùng để chỉ hành động vật lý, nó gợi lên hình ảnh một người bước đi chậm chạp, mỗi bước chân đều nặng nề như thể đang phải kéo theo một gánh nặng hoặc đi trên bùn lầy. Khi dùng để mô tả tư duy hoặc phong cách làm việc, plodding ám chỉ sự kiên trì nhưng thiếu sáng tạo, làm việc một cách máy móc và tẻ nhạt, không có sự đột phá hay cảm hứng.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc làm việc một cách chậm chạp và đều đặn, thường thiếu sự sáng tạo, nhiệt huyết hoặc uyển chuyển
The project progressed at a plodding pace, with small gains made each day.
Dự án tiến triển với tốc độ chậm chạp, mỗi ngày chỉ đạt được những tiến triển nhỏ.
Thiếu cảm hứng, sự sáng tạo hoặc sự trôi chảy; đơn điệu và gây nhàm chán trong cách thực hiện
Critics described the novel as a plodding narrative that failed to capture the reader's interest.
Các nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết là một lời kể tẻ nhạt, không thu hút được sự quan tâm của người đọc.
Hành động đi bộ chậm và nặng nề, hoặc trạng thái làm việc một cách chậm chạp và vất vả
The constant plodding of the soldiers' boots echoed through the silent valley.
Tiếng bước chân nặng nề liên tục của những người lính vang vọng khắp thung lũng tĩnh lặng.