D
Dicread
HomeDictionaryPplodding

plodding

chậm chạp / tẻ nhạt / tiếng bước chân nặng nề
Tính từDanh từ

plodding mang sc thái mô tmt svn động thiếu linh hot, nng nvà thiếu sc sng. Khi dùng để chhành động vt lý, nó gi lên hìnhnh mt người bước đi chm chp, mi bước chân đều nng nnhư thể đang phi kéo theo mt gánh nng hoc đi trên bùn ly. Khi dùng để mô ttư duy hoc phong cách làm vic, plodding ám chskiên trì nhưng thiếu sáng to, làm vic mt cách máy móc và tnht, không có sự đột phá hay cm hng.

Ý nghĩa

Tính từchậm chạp
[~ person][~ pace][~ work]

Di chuyển hoặc làm việc một cách chậm chạp và đều đặn, thường thiếu sự sáng tạo, nhiệt huyết hoặc uyển chuyển

The project progressed at a plodding pace, with small gains made each day.

Dự án tiến triển với tốc độ chậm chạp, mỗi ngày chỉ đạt được những tiến triển nhỏ.

Tính từtẻ nhạt
[~ style][~ prose][~ narrative]

Thiếu cảm hứng, sự sáng tạo hoặc sự trôi chảy; đơn điệu và gây nhàm chán trong cách thực hiện

Critics described the novel as a plodding narrative that failed to capture the reader's interest.

Các nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết là một lời kể tẻ nhạt, không thu hút được sự quan tâm của người đọc.

Danh từtiếng bước chân nặng nề
[[]][[]]

Hành động đi bộ chậm và nặng nề, hoặc trạng thái làm việc một cách chậm chạp và vất vả

The constant plodding of the soldiers' boots echoed through the silent valley.

Tiếng bước chân nặng nề liên tục của những người lính vang vọng khắp thung lũng tĩnh lặng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error