tribulation
tribulation mang sắc thái trang trọng và nặng nề hơn nhiều so với các từ như trouble hay difficulty. Nó không chỉ đơn thuần là những rắc rối trong cuộc sống hàng ngày, mà ám chỉ những nỗi khổ đau sâu sắc, những thử thách nghiệt ngã kéo dài, thường mang tính chất định mệnh hoặc thử thách đức tin và sức chịu đựng của con người.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi hardship thường nhấn mạnh vào sự thiếu thốn về vật chất (như nghèo đói, điều kiện sống khắc nghiệt), thì tribulation lại tập trung vào sự đau khổ về mặt tinh thần, tâm hồn hoặc những biến cố lớn gây chấn động. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học cổ điển hoặc khi nói về những giai đoạn khủng hoảng trầm trọng của một đời người hoặc một dân tộc.
difficulty: khó khăn thông thường (ví dụ: khó khăn khi học một ngôn ngữ mới).
hardship: gian truân, vất vả (ví dụ: chịu đựng sự thiếu thốn trong thời kỳ chiến tranh).
tribulation: nỗi khổ nạn, thử thách nghiệt ngã (ví dụ: vượt qua những nỗi khổ nạn để tìm thấy sự bình an).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được sử dụng trong cụm từ cố định trials and tribulations để mô tả tổng thể những khó khăn và nỗi đau mà một người phải trải qua trong cuộc đời. Khi dùng cụm này, người nói muốn nhấn mạnh rằng những thử thách đó là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành hoặc rèn luyện.
Đúng: She endured many tribulations during her exile. (Cô ấy đã chịu đựng nhiều nỗi khổ nạn trong thời gian bị lưu đày.)
Sai: I have some tribulations with my computer. (Không dùng tribulation cho những hỏng hóc kỹ thuật nhỏ; trường hợp này nên dùng trouble hoặc issues.)
Ý nghĩa
Một trạng thái gặp rắc rối lớn, đau khổ hoặc phiền muộn
"The family endured many tribulations during the war."
Gia đình đã phải chịu đựng nhiều nỗi khổ nạn trong suốt cuộc chiến tranh.
Một cuộc thử thách hoặc gian nan nghiêm trọng nhằm kiểm tra sức chịu đựng hoặc niềm tin của một người
Hành trình đó là một thử thách nghiệt ngã đã đẩy những nhà thám hiểm đến giới hạn tuyệt đối của họ.