D
Dicread
HomeDictionaryUupset

upset

làm buồn / làm đổ / làm xáo trộn / buồn bã / bị xáo động
Ngoại động từTính từ
Số nhiều: upsetsQuá khứ: upsetPhân từ 2: upsetV-ing: upsettingSo sánh hơn: more upsetSo sánh nhất: most upset

upset là mt từ đa năng trong tiếng Anh, mang cnghĩa đen vvt lý và nghĩa bóng vcm xúc. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic upset không chỉ đơn thun là "bun", mà nó bao hàm mt trng thái bxáo trn, mt cân bng hoc bkích động mnh.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm buồn
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy không hạnh phúc, thất vọng hoặc lo lắng

The bad news deeply upset the entire family.

Tin xấu đã khiến cả gia đình vô cùng buồn phiền.

Ngoại động từlàm đổ
[~ something]

Làm nghiêng hoặc lật ngược một vật thể vật lý

He accidentally upset the vase of flowers.

Anh ấy vô tình làm đổ bình hoa.

Ngoại động từlàm xáo trộn
[~ something]

Làm xáo trộn trạng thái, trật tự hoặc sự cân bằng bình thường của một thứ gì đó

The invasive species upset the balance of the ecosystem.

Các loài xâm lấn đã làm xáo trộn sự cân bằng của hệ sinh thái.

Tính từbuồn bã

Cảm thấy không hạnh phúc, thất vọng hoặc kích động

She was very upset after the argument.

Cô ấy đã rất buồn sau cuộc tranh cãi.

Tính từbị xáo động

Bị làm phiền hoặc bị đưa ra khỏi trạng thái bình thường hoặc thích hợp

The sudden noise left the birds upset.

Tiếng động bất ngờ đã khiến những con chim bị xáo động.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error