upset
upset là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang cả nghĩa đen về vật lý và nghĩa bóng về cảm xúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc upset không chỉ đơn thuần là "buồn", mà nó bao hàm một trạng thái bị xáo trộn, mất cân bằng hoặc bị kích động mạnh.
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy không hạnh phúc, thất vọng hoặc lo lắng
The bad news deeply upset the entire family.
Tin xấu đã khiến cả gia đình vô cùng buồn phiền.
Làm nghiêng hoặc lật ngược một vật thể vật lý
He accidentally upset the vase of flowers.
Anh ấy vô tình làm đổ bình hoa.
Làm xáo trộn trạng thái, trật tự hoặc sự cân bằng bình thường của một thứ gì đó
The invasive species upset the balance of the ecosystem.
Các loài xâm lấn đã làm xáo trộn sự cân bằng của hệ sinh thái.
Cảm thấy không hạnh phúc, thất vọng hoặc kích động
She was very upset after the argument.
Cô ấy đã rất buồn sau cuộc tranh cãi.
Bị làm phiền hoặc bị đưa ra khỏi trạng thái bình thường hoặc thích hợp
The sudden noise left the birds upset.
Tiếng động bất ngờ đã khiến những con chim bị xáo động.