aged
/eɪdʒd/
Khi dùng để mô tả con người, từ này thường mang sắc thái về sự mong manh hoặc sự tôn nghiêm, thiên về tông giọng trang trọng hoặc mang tính chuyên môn y tế hơn so với từ old. Nó gợi lên trạng thái đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời thay vì chỉ đơn thuần nói về con số tuổi tác.
Trong bối cảnh ẩm thực, thuật ngữ này lại trở thành một đặc điểm tích cực. Nó ám chỉ một quá trình ủ chín có kiểm soát và chủ đích nhằm nâng cao chất lượng, trái ngược hoàn toàn với sự phân hủy tự nhiên gắn liền với quá trình lão hóa ở các sinh vật sinh học.
Ý nghĩa
Đã sống trong một thời gian dài; cao tuổi
"The aged man sat quietly on the park bench."
Cụ già ngồi lặng lẽ trên ghế băng trong công viên.
Ở một độ tuổi cụ thể
"A boy aged ten was found wandering the streets."
Một cậu bé khoảng mười tuổi được tìm thấy khi đang lang thang trên phố.
Được để yên trong một khoảng thời gian để phát triển hương vị
"This is a finely aged cheddar from Vermont."
Đây là loại phô mai cheddar ủ kỹ từ Vermont.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó trông già hơn
"The stress of the job has aged him prematurely."
Áp lực công việc đã khiến anh ấy già đi trước tuổi.
Trở nên già hơn; chín muồi về hương vị theo thời gian
"Like a fine wine, she aged gracefully over the decades."
Giống như một loại rượu vang hảo hạng, bà ấy đã già đi một cách quý phái qua nhiều thập kỷ.