worn
worn là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó vừa là tính từ, vừa là dạng quá khứ phân từ của động từ wear. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả tình trạng vật chất, trạng thái tinh thần hoặc hành động mặc đồ.
Sự phân biệt giữa mòn vật lý và kiệt sức tinh thần
Khi đóng vai trò là tính từ, worn mô tả sự hư hỏng do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày (mòn). Tuy nhiên, khi dùng để mô tả con người, nó mang nghĩa bóng là sự mệt mỏi tột độ hoặc phờ phạc. Người học cần lưu ý phân biệt worn với tired. Trong khi tired chỉ sự mệt mỏi thông thường sau một hoạt động, worn (hoặc cụm từ worn out) gợi lên cảm giác kiệt quệ, không còn năng lượng để tiếp tục, giống như một món đồ đã bị dùng đến mức hỏng.
Ví dụ về vật chất: worn tires (lốp xe bị mòn).
Ví dụ về con người: a worn look (vẻ mặt phờ phạc).
Phân biệt giữa trạng thái và hành động
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa worn như một tính từ chỉ đặc điểm và worn như một phân từ trong thì hoàn thành hoặc câu bị động.
Khi là tính từ: Nó mô tả đặc điểm của vật (ví dụ: worn shoes - đôi giày cũ mòn).
Khi là phân từ: Nó mô tả hành động đã xảy ra (ví dụ: He has worn this shirt for three days - Anh ấy đã mặc chiếc áo này suốt ba ngày qua).
Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp này đều có thể dịch là "mòn" hoặc "mặc", nhưng bản chất ngữ pháp trong tiếng Anh hoàn toàn khác nhau. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa việc mô tả một món đồ "đã bị mòn" (tính chất) và việc một món đồ "đã được mặc" (hành động).
Lưu ý về cụm từ đi kèm
Cần phân biệt rõ worn và worn out. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là mòn hoặc kiệt sức, nhưng worn out thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn, chỉ trạng thái hoàn toàn không còn giá trị sử dụng hoặc hoàn toàn kiệt quệ.
worn: Có dấu hiệu mòn, cũ.
worn out: Mòn vẹt, hỏng hoàn toàn hoặc kiệt sức hoàn toàn.
Ý nghĩa
Bị hư hỏng, mỏng đi hoặc mục nát do sử dụng lâu ngày, ma sát hoặc do tuổi thọ
"The soles of his old boots were completely worn."
Đế đôi ủng cũ của anh ấy đã mòn hoàn toàn.
Có dấu hiệu mệt mỏi hoặc kiệt sức; kiệt quệ
"She looked worn after a long day of working in the garden."
Cô ấy trông phờ phạc sau một ngày dài làm việc trong vườn.
Quá khứ phân từ của `wear`; đã mặc quần áo trên người
"He had worn that suit to every wedding for ten years."
Anh ấy đã mặc bộ com-lê đó trong mọi đám cưới suốt mười năm qua.
Quá khứ phân từ của `wear`; đã trở nên mỏng hơn hoặc bị hư hỏng do quá trình sử dụng
"The carpet has worn in the hallway where people walk most."
Tấm thảm đã bị mòn ở hành lang nơi mọi người đi lại nhiều nhất.