torment
torment mang sắc thái biểu đạt sự đau đớn cực độ, thường kéo dài và mang tính chất tra tấn, dù là về mặt thể xác hay tinh thần. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thuần là làm phiền mà là gây ra sự khổ sở một cách dai dẳng, khiến đối phương cảm thấy kiệt quệ.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, torment mạnh hơn nhiều so với annoy (làm phiền) hay bother (quấy rầy). Nếu annoy chỉ là sự khó chịu nhẹ, thì torment gợi lên hình ảnh của sự hành hạ hoặc một nỗi dằn vặt khôn nguôi. Ví dụ, khi nói về tâm lý, torment thường đi kèm với cảm giác tội lỗi hoặc hối tiếc sâu sắc.
annoy: làm bực mình (mức độ nhẹ)
torment: hành hạ, dằn vặt (mức độ nặng, nghiêm trọng)
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai bối cảnh chính: một là sự tra tấn vật lý hoặc quấy rối ác ý (như trẻ con trêu chọc bạn bè một cách quá đáng), hai là sự giày vò về mặt cảm xúc.
Ví dụ về thể xác/hành động: The children tormented the dog (Lũ trẻ đã hành hạ con chó).
Ví dụ về tinh thần: He was tormented by memories of the war (Anh ấy bị dằn vặt bởi những ký ức về chiến tranh).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, torment có thể dùng để chỉ trạng thái đau khổ (không đếm được) hoặc chỉ chính tác nhân gây ra nỗi đau đó (đếm được).
Ý nghĩa
Gây ra sự đau đớn nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần cho ai đó trong một thời gian dài
"The prisoner was tormented by the guards for weeks."
Tù nhân đã bị các lính canh hành hạ trong nhiều tuần.
Trêu chọc, quấy rầy hoặc làm phiền ai đó một cách kiên trì và ác ý
"Older siblings often torment their younger brothers and sisters."
Anh chị lớn thường chọc phá các em trai và em gái của mình.
Sự đau đớn nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần
"The torment of losing a child is almost unbearable."
Nỗi khổ sở khi mất con gần như không thể chịu đựng nổi.
Một người hoặc một vật gây ra sự đau khổ hoặc phiền toái lớn
"My noisy neighbor has become a complete torment to me."
Người hàng xóm ồn ào của tôi đã trở thành một mối phiền toái hoàn toàn đối với tôi.