D
Dicread
HomeDictionaryPpatina

patina

lớp gỉ xanh / lớp bóng thời gian / vẻ bề ngoài
Danh từ
Số nhiều: patinas

Ý nghĩa

Danh từlớp gỉ xanh

Một lớp màng màu xanh lá cây hoặc nâu trên bề mặt đồng hoặc các kim loại tương tự, được tạo ra do quá trình oxy hóa trong một thời gian dài

"The ancient statue had developed a beautiful green patina."

Bức tượng cổ đã hình thành một lớp gỉ xanh tuyệt đẹp.

Danh từlớp bóng thời gian

Độ bóng hoặc vẻ sáng trên bề mặt của một món đồ nội thất hoặc một tác phẩm nghệ thuật, được tạo ra bởi tuổi tác và quá trình đánh bóng

"The mahogany desk had a deep, rich patina from decades of use."

Chiếc bàn gỗ gụ có một lớp bóng thời gian đậm và sang trọng mà chỉ có được sau nhiều thế kỷ sử dụng.

Danh từvẻ bề ngoài

Một ấn tượng hoặc vẻ ngoài của điều gì đó, thường là một đặc điểm hời hợt gợi lên một tính cách hoặc lịch sử cụ thể

"The old village maintained a patina of timelessness and peace."

Vị chính trị gia vẫn duy trì vẻ bề ngoài khiêm tốn bất chấp sự giàu có tột bậc của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error