documentary
phim tài liệu / có tính chứng cứ
Danh từTính từ
Số nhiều: documentaries
Ý nghĩa
Danh từphim tài liệu
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp bản ghi chép hoặc báo cáo thực tế về một chủ đề cụ thể
"The nature documentary explored the migration patterns of whales."
Nhà làm phim đã dành ba năm để sản xuất một bộ phim tài liệu về mô hình di cư của loài cá voi.
Tính từcó tính chứng cứ
Bao gồm hoặc dựa trên các tài liệu chính thức hoặc hồ sơ thực tế
"The lawyer presented documentary evidence to support the claim in court."
Luật sư đã trình ra bằng chứng bằng văn bản để chứng minh quyền sở hữu mảnh đất.