find
/faɪnd/
Từ này chủ yếu mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái không biết hoặc bị mất sang trạng thái hiểu biết hoặc sở hữu. Nó ghi lại khoảnh khắc khám phá, cho dù đó là khám phá về mặt vật lý (một đồ vật bị mất) hay về mặt trí tuệ (một sự thật vừa nhận ra).
Khi được dùng để đưa ra một đánh giá, từ này phản ánh nhận thức cá nhân hoặc một ý kiến được hình thành thông qua trải nghiệm. Khác với think (nghĩ) hoặc believe (tin), vốn có thể chỉ là suy đoán thuần túy, find hàm ý một kết luận đạt được sau khi đã tương tác với đối tượng đó.
Trong các bối cảnh pháp lý, từ này mang sức nặng của quyền uy và tính quyết định cuối cùng. Đây không đơn thuần là một dự đoán mà là một phán quyết chính thức dựa trên các bằng chứng.
Ý nghĩa
Khám phá ra điều gì đó một cách tình cờ hoặc là kết quả của một cuộc tìm kiếm
"I could not find my keys anywhere."
Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình ở dưới ghế sofa.
Xác định được vị trí của một người sau khi tìm kiếm họ
"I find this book very boring."
Đội cứu hộ cuối cùng đã tìm thấy người leo núi mất tích.
Nhận thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó hoặc ai đó có một đặc điểm cụ thể
"We finally found the hidden entrance to the cave."
Tôi thấy cuốn sách này rất khó hiểu.
Đưa ra quyết định hoặc phán quyết chính thức của tòa án đối với bị cáo
"The jury found the defendant guilty of all charges."
Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo có tội đối với tất cả các cáo buộc.
Khám phá ra một sự thật hoặc một mẩu thông tin thông qua điều tra
"She finds it hard to wake up early in the morning."
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng nhiệt độ đang tăng nhanh hơn dự kiến.
Việc tìm thấy một thứ gì đó có giá trị hoặc bất ngờ
Căn gác mái cũ hóa ra là một món hời thực sự đối với nhà sưu tập đồ cổ.