copyright
Thuật ngữ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về quyền sở hữu và sự hạn chế. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các môi trường pháp lý và chuyên nghiệp để thiết lập ranh giới giữa người sáng tạo và công chúng, nhằm khẳng định rằng tác phẩm là một tài sản trí tuệ chứ không phải là một nguồn tài nguyên dùng chung.
Mặc dù thường bị nhầm lẫn với nhãn hiệu thương mại hoặc bằng sáng chế, nhưng từ copyright tập trung cụ thể vào cách thể hiện một ý tưởng thay vì chính ý tưởng đó. Nó gợi lên cảm giác về sự bảo vệ và kiểm soát, thường xuất hiện trong bối cảnh các vụ kiện tụng, thỏa thuận cấp phép và quản lý quyền kỹ thuật số.
Countable when referring to a specific legal agreement or a particular instance of protection (the copyright for this book). Uncountable when referring to the general system of legal protection (copyright is essential for artists).
Ý nghĩa
Quyền pháp lý cho phép một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất được sản xuất hoặc bán một tác phẩm
"The author holds the copyright to the novel."
Tác giả nắm giữ bản quyền của cuốn tiểu thuyết.
Thiết lập quyền pháp lý đối với một tác phẩm bằng cách đăng ký tác phẩm đó
"The musician decided to copyright her new songs."
Nữ nhạc sĩ quyết định đăng ký bản quyền cho những bài hát mới của mình.