fossil
fossil mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen thuộc lĩnh vực khoa học và một nghĩa bóng dùng để mô tả con người. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Countable when referring to a specific specimen of a prehistoric creature. Uncountable when referring to the general category of mineralized remains or the substance of fossil fuels.
Ý nghĩa
Phần còn lại hoặc dấu vết của một sinh vật tiền sử được bảo tồn dưới dạng hóa đá hoặc dưới dạng khuôn đúc trong đá
The paleontologist carefully brushed the dust off the dinosaur fossil.
Nhà cổ sinh vật học cẩn thận phủi bụi khỏi hóa thạch khủng long.
Một người lỗi thời hoặc tuân theo những ý tưởng và phong tục lạc hậu
My grandfather is a complete fossil when it comes to using modern smartphones.
Ông tôi là một người hoàn toàn cổ hủ khi nói đến việc sử dụng điện thoại thông minh hiện đại.
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ hóa thạch, đặc biệt là khi đề cập đến các loại nhiên liệu được hình thành từ chất hữu cơ cổ xưa
The government is attempting to reduce the nation's reliance on fossil fuels.
Chính phủ đang nỗ lực giảm sự phụ thuộc của quốc gia vào nhiên liệu hóa thạch.