degeneracy
degeneracy là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ giữa ngữ cảnh xã hội/đạo đức và ngữ cảnh khoa học kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc quá trình suy giảm từ mức độ cao hơn xuống mức độ thấp hơn về chất lượng, đạo đức hoặc sức khỏe thể chất
The social degeneracy of the era was evident in the widespread corruption of the government.
Sự suy đồi xã hội của thời đại đó được thể hiện rõ qua tình trạng tham nhũng tràn lan trong chính phủ.
Một điều kiện trong đó hai hoặc nhiều trạng thái lượng tử khác nhau của một hệ thống có cùng mức năng lượng
The degeneracy of the energy levels in the hydrogen atom allows for multiple electron configurations.
Sự suy biến của các mức năng lượng trong nguyên tử hydro cho phép nhiều cấu hình electron khác nhau.