evolutionary
evolutionary mang sắc thái mô tả một quá trình thay đổi chậm rãi, tích lũy và phát triển theo thời gian, thay vì những biến đổi đột ngột hay mang tính cách mạng. Trong sinh học, từ này dùng để chỉ sự tiến hóa của các loài qua nhiều thế hệ. Trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, công nghệ hay xã hội, nó mô tả sự cải tiến dần dần dựa trên những nền tảng đã có sẵn.
Phân biệt với các khái niệm tương đương
Người học cần phân biệt rõ evolutionary với revolutionary. Trong khi evolutionary nhấn mạnh sự phát triển tuần tự và ổn định, thì revolutionary lại chỉ những thay đổi triệt để, nhanh chóng và thường làm thay đổi hoàn toàn cục diện hiện tại.
evolutionary change: sự thay đổi mang tính tiến triển (ví dụ: nâng cấp dần dần một phần mềm).
revolutionary change: sự thay đổi mang tính cách mạng (ví dụ: phát minh ra một công nghệ hoàn toàn mới thay thế cái cũ).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "tiến hóa" hoặc "mang tính tiến triển" để đảm bảo sự tự nhiên. Nếu đối tượng là sinh vật, hãy dùng "tiến hóa". Nếu đối tượng là quy trình, hệ thống hoặc chiến lược, hãy dùng "mang tính tiến triển" để tránh gây hiểu lầm là sự biến đổi sinh học.
Đúng: evolutionary biology (sinh học tiến hóa).
Đúng: an evolutionary approach to management (một phương pháp quản lý mang tính tiến triển).
Từ này đóng vai trò là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho tính chất của sự phát triển hoặc thay đổi đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến sự phát triển dần dần của các sinh vật qua nhiều thế hệ
The fossil record provides evidence of evolutionary changes in mammals.
Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về những thay đổi tiến hóa ở động vật có vú.
Được đặc trưng bởi sự phát triển dần dần thay vì thay đổi đột ngột
The company underwent an evolutionary shift in its business model over a decade.
Công ty đã trải qua một sự chuyển đổi mang tính tiến triển trong mô hình kinh doanh trong suốt một thập kỷ.