immorality
immorality mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, dùng để chỉ sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức, lương tâm hoặc các quy tắc ứng xử được xã hội chấp nhận. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng dịch chính tùy vào ngữ cảnh: một là "sự vô đạo đức" khi nói về thái độ, tư tưởng coi thường các giá trị đúng sai; hai là "sự đồi bại" khi nhấn mạnh vào những hành vi cụ thể, đặc biệt là những hành vi tình dục bị coi là trái với thuần phong mỹ tục.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính vô đạo đức; hành vi vi phạm các nguyên tắc đạo đức đã được thiết lập hoặc các tiêu chuẩn về đúng và sai
The society was shocked by the blatant immorality of the political regime.
Xã hội đã bị sốc trước sự vô đạo đức trắng trợn của chế độ chính trị.
Những hành vi hoặc hành động cụ thể được coi là sai trái về mặt đạo đức, đặc biệt là liên quan đến hành vi tình dục
The Victorian era was characterized by a strict public condemnation of any form of sexual immorality.
Thời kỳ Victoria đặc trưng bởi sự lên án công khai nghiêm khắc đối với bất kỳ hình thức đồi bại tình dục nào.