genetic
[d͡ʒəˈnɛtɪk]
Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực sinh học và y khoa với sắc thái khoa học và lâm sàng. Nó mô tả những đặc điểm hoặc tình trạng đã được "lập trình sẵn" trong một cơ thể ngay từ khi sinh ra, gợi lên cảm giác về một định mệnh sinh học hoặc điều không thể tránh khỏi.
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, ý nghĩa của từ này chuyển từ mã di truyền sinh học sang "nguồn gốc" của các ngôn ngữ. Tại đây, nó ám chỉ một gốc rễ chung hoặc một tổ tiên chung mà từ đó các nhánh ngôn ngữ khác nhau phát triển, tương tự như logic của một cây phả hệ.
Khác với từ hereditary (di truyền) vốn tập trung vào hành động truyền đặc điểm từ cha mẹ sang con cái, từ genetic đề cập rộng hơn đến cơ chế nền tảng — chính là các gen.
Ý nghĩa
Liên quan đến gen hoặc sự di truyền
The researchers are studying the genetic basis of the disease.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của căn bệnh này.
Thuộc về hoặc liên quan đến nguồn gốc hoặc sự phát triển
The linguist analyzed the genetic relationship between the two ancient languages.
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích mối quan hệ về nguồn gốc giữa hai ngôn ngữ cổ này.