month
/mʌnθ/
month là một đơn vị thời gian cơ bản, nhưng người học cần lưu ý sự khác biệt giữa tháng dương lịch và tháng âm lịch. Trong tiếng Anh, khi nói về month mà không có ngữ cảnh cụ thể, người ta thường mặc định là tháng dương lịch (từ 28 đến 31 ngày). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh thiên văn hoặc văn hóa Á Đông, nó có thể ám chỉ chu kỳ của mặt trăng.
Cách dùng với mạo từ và giới từ
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc sử dụng mạo từ a hoặc the trước month. Khi nói về một khoảng thời gian chung chung, ta dùng a month (ví dụ: once a month - mỗi tháng một lần). Khi nói về một tháng cụ thể đã được xác định, ta dùng the month (ví dụ: the month of May - tháng Năm).
Ngoài ra, khi chỉ một thời điểm cụ thể trong tháng, hãy sử dụng giới từ in (ví dụ: in January - vào tháng Một), nhưng nếu có ngày cụ thể đi kèm, giới từ sẽ chuyển thành on (ví dụ: on January 1st - vào ngày 1 tháng Một).
Phân biệt với các đơn vị thời gian khác
Trong tiếng Anh, month nằm trong hệ thống phân cấp thời gian: week (tuần) < month (tháng) < quarter (quý) < year (năm). Cần lưu ý rằng quarter (một quý) tương đương với ba months. Người học nên tránh nhầm lẫn khi dịch các cụm từ như three-month period (giai đoạn ba tháng) với quarterly (hàng quý), mặc dù về mặt thời gian chúng tương đương nhưng sắc thái sử dụng trong kinh doanh và báo cáo là khác nhau.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian xấp xỉ 28 ngày, dựa trên quỹ đạo của mặt trăng, hoặc bất kỳ đơn vị nào trong mười hai phân chia lịch của một năm
"She will graduate from university next month."
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng tới.