week
Thuật ngữ này đóng vai trò như một khung thời gian cố định, tạo ra nhịp điệu cấu trúc cho đời sống xã hội và nghề nghiệp. Nó tạo ra một ranh giới tâm lý giữa thời gian làm việc hiệu quả và thời gian phục hồi, đồng thời là đơn vị chính để lập kế hoạch và quản lý thời hạn trong xã hội hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi từ một phép đếm toán học chính xác gồm bảy ngày sang một sự phân chia khái niệm trong lịch. Khi được dùng để mô tả ngày trong tuần, nó sẽ loại trừ những ngày cuối tuần, chuyển từ một đơn vị đo thời lượng sang một cách định danh cho các loại hoạt động cụ thể.
Countable when measuring duration in seven-day blocks ('It took three weeks to finish'). Uncountable when referring to the general work-period from Monday to Friday ('I'm busy during the week').
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, bắt đầu vào Chủ Nhật hoặc Thứ Hai tùy theo ngữ cảnh văn hóa
"I will be going on vacation for one week."
Tôi sẽ đi nghỉ mát trong một tuần.
Những ngày trong tuần ngoại trừ cuối tuần; các ngày làm việc
"She works long hours during the week but relaxes on Saturdays."
Cô ấy làm việc nhiều giờ trong tuần nhưng thư giãn vào các ngày Thứ Bảy.