night
/naɪt/
night thường được hiểu theo hai nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: một là khoảng thời gian thiên văn khi mặt trời lặn, và hai là một đơn vị thời gian trong ngày gắn liền với các hoạt động nghỉ ngơi hoặc giải trí.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, chúng ta thường phân biệt rõ giữa "đêm" (thời gian tối) và "buổi tối" (thời gian sau giờ làm việc nhưng trước khi đi ngủ). Trong tiếng Anh, night bao hàm cả hai khái niệm này nhưng có xu hướng nhấn mạnh vào khoảng thời gian muộn hơn hoặc thời gian ngủ.
Khi nói về các sự kiện xã hội diễn ra sớm (như đi ăn tối), người ta thường dùng evening.
Khi nói về thời điểm đi ngủ hoặc những sự kiện diễn ra lúc nửa đêm, night là lựa chọn chính xác.
Ví dụ:
Good evening được dùng để chào khi gặp mặt vào buổi tối.
Good night được dùng để chào tạm biệt trước khi đi ngủ hoặc khi ra về lúc đêm muộn.
Lưu ý về cách dùng từ
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa night và evening khi chào hỏi. Hãy nhớ rằng night mang sắc thái kết thúc một ngày, trong khi evening mang sắc thái bắt đầu các hoạt động buổi tối.
Ngoài ra, night còn được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ sự đối lập với ban ngày, ví dụ như day and night (ngày đêm/suốt ngày đêm), thể hiện sự liên tục không ngừng nghỉ.
Uncountable when referring to the general darkness or the period between sunset and sunrise ('I love the stillness of night'). Countable when referring to a specific date, a particular evening's outing, or repeated occurrences ('We spent three nights in Paris').
Ý nghĩa
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc khi bên ngoài trời tối
"The stars are more visible in the deep night."
Các vì sao hiện rõ hơn trong đêm khuya.
Một buổi tối cụ thể, thường được dùng để đề cập đến một sự kiện xã hội hoặc một ngày hẹn đặc biệt
"We had a wonderful night at the opera."
Chúng tôi đã có một buổi tối tuyệt vời tại nhà hát opera.