day
/deɪ/
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc thời gian linh hoạt, có thể chỉ một chu kỳ thiên văn chính xác hoặc một trải nghiệm cảm tính về thời gian. Khi dùng để mô tả trạng thái của một người, chẳng hạn như nói "thật là một ngày dài", nó thường ngụ ý một gánh nặng cảm xúc hoặc một chuỗi các sự kiện mệt mỏi hơn là phép đo giờ giấc thông thường. Trong bối cảnh công việc hoặc lập lịch trình, từ này chuyển từ ý nghĩa khoảng thời gian có ánh sáng sang một ngày cụ thể trên lịch. Sự đa năng này cho phép từ nối kết giữa thực tế vật lý của sự quay Trái đất và cấu trúc xã hội của một tuần làm việc.
💬Trò chuyện
The soul is a river, Jessica. Is today the day we stop the flow?
Tâm hồn là một dòng sông, Jessica ạ. Liệu hôm nay có phải là ngày chúng ta ngăn dòng chảy đó lại không?
I cannot deal with this. We have a deadline today and everything is falling apart.
Tôi không thể xử lý việc này được. Hôm nay là hạn chót rồi mà mọi thứ đang tan tành hết cả.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian hai mươi bốn giờ, thời gian có ánh sáng ban ngày, hoặc một ngày cụ thể
"a 24-hour day"
một ngày 24 giờ
Ví dụ
I just can't believe we had such a long day.
Tôi không thể tin được là chúng ta đã có một ngày dài như vậy.
Wait, is today actually the day you leave?
Khoan đã, hôm nay thực sự là ngày bạn rời đi sao?
I need a full day to recover from this.
Tôi cần một ngày trọn vẹn để hồi phục.
God, I have had the most stressful day ever!
Chúa ơi, tôi vừa trải qua một ngày căng thẳng nhất từ trước đến nay!
The day is finally here, so let's just do it.
Ngày đó cuối cùng cũng đến, vậy nên hãy cứ thực hiện thôi.
Look, the day is wasting while you just stand there!
Nhìn xem, ngày đang trôi đi lãng phí trong khi bạn cứ đứng đó!
I am available for an interview any day next week.
Tôi có thể tham gia phỏng vấn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
It was a beautiful day for a walk.
Đó là một ngày tuyệt đẹp để đi dạo.
Cụm từ kết hợp
daylight
ánh sáng tự nhiên của mặt trời trong ngày
The room is filled with bright daylight.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng ban ngày rực rỡ.
all day
toàn bộ khoảng thời gian của một ngày hoặc thời gian thức giấc
I have been working on this report all day.
Tôi đã làm bản báo cáo này suốt cả ngày.
day by day
diễn ra dần dần qua từng ngày
Her health is improving day by day.
Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện theo từng ngày.
set a day
thống nhất một ngày cụ thể cho một sự kiện
We need to set a day for the final meeting.
Chúng ta cần ấn định một ngày cho cuộc họp cuối cùng.
save the day
ngăn chặn một thảm họa hoặc đảm bảo thành công vào phút chót
The backup generator saved the day when the power failed.
Máy phát điện dự phòng đã cứu vãn tình thế khi mất điện.
Thành ngữ & Tục ngữ
call it a day
ngừng làm việc, kết thúc một ngày
I'm exhausted, let's just call it a day.
Tôi kiệt sức rồi, hãy dừng công việc ở đây thôi.
save the day
cứu vãn tình thế
Your quick thinking really saved the day.
Sự nhạy bén của bạn thực sự đã cứu vãn tình thế.
day in day out
ngày qua ngày
He does the same boring task day in day out.
Anh ấy làm cùng một công việc nhàm chán ngày qua ngày.
make a day of it
dành cả ngày để làm gì đó
We are going to the beach and making a day of it.
Chúng tôi sẽ đi biển và dành trọn cả ngày ở đó.
day of reckoning
ngày phán xét, ngày trả giá
My day of reckoning finally arrived during the audit.
Ngày phán xét của tôi cuối cùng cũng đến trong đợt kiểm toán.