day
/deɪ/
Từ day là một danh từ phổ biến. Từ này có thể là danh từ đếm được (ví dụ: 'I had three good days last week') hoặc không đếm được khi nói về khoảng thời gian ban ngày nói chung ('It was light all day').
Nó được sử dụng trong nhiều cụm từ cố định và thành ngữ. Bạn hãy lưu ý rằng day có thể ám chỉ khoảng thời gian 24 giờ hoặc chỉ là khoảng thời gian trời sáng.
💬Trò chuyện
Hey kiddo, we need to circle back on which day you're coming home for dinner.
Con gái yêu, bố con mình cần chốt lại xem ngày nào con sẽ về nhà ăn tối nhé.
can't. i'm literally drowning in finals and adulting is a scam.
Con không về được. Con đang ngập đầu trong đống thi cuối kỳ, đúng là cái trò làm người lớn này chỉ là một cú lừa thôi.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian hai mươi bốn giờ như một đơn vị thời gian, tính từ nửa đêm hôm trước đến nửa đêm hôm sau
"a 24-hour day"
Thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn; khoảng thời gian có ánh sáng ban ngày
"working through the day"
Một ngày cụ thể trong tuần, trong tháng hoặc một ngày tháng nhất định
"my birthday day"
Một dịp hoặc sự kiện, thường mang một mục đích cụ thể
"election day"
Cụm từ kết hợp
day by day
dần dần theo thời gian
Things are improving day by day.
Mọi thứ đang cải thiện dần theo từng ngày.
the day after tomorrow
ngày kia
I'll see you the day after tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn vào ngày kia.
all day long
suốt cả ngày
He worked all day long.
Anh ấy đã làm việc suốt cả ngày dài.
day trip
chuyến đi trong ngày
We went on a day trip to the coast.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi trong ngày đến vùng duyên hải.
working day
ngày làm việc
The office is open every working day.
Văn phòng mở cửa vào mọi ngày làm việc.
Cụm động từ
day off
Ngày nghỉ làm việc
I'm taking a day off tomorrow.
Tôi sẽ xin nghỉ một ngày (`day off`) vào ngày mai.
daybreak
Lúc rạng đông, lúc tảng sáng
We left at daybreak.
Chúng tôi khởi hành vào lúc rạng đông (`daybreak`).
Thành ngữ & Tục ngữ
make my day
làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc
Finding that lost wallet really made my day.
Tìm lại được chiếc ví bị mất thực sự đã làm tôi rất hạnh phúc.
call it a day
ngừng làm việc gì đó (vì đã mệt hoặc đã hoàn thành)
It's getting late, let's call it a day.
Muộn rồi, chúng ta nghỉ tay thôi.
save the day
cứu vãn tình thế, ngăn chặn điều tồi tệ xảy ra
The firefighter saved the day.
Người lính cứu hỏa đã cứu vãn tình thế.
in this day and age
trong thời đại ngày nay
In this day and age, it's important to be tech-savvy.
Trong thời đại ngày nay, việc thành thạo công nghệ là rất quan trọng.
a day late and a dollar short
quá muộn và không đủ (không còn giá trị)
His apology was a day late and a dollar short.
Lời xin lỗi của anh ta là quá muộn và chẳng còn ý nghĩa gì nữa.
Bối cảnh văn hóa
The Day That Never Ends: The Surreal Science of Polar Day
Ngày Không Bao Giờ Kết Thúc: Khoa Học Kỳ Thú Về Ngày Cực
Đối với hầu hết chúng ta, một day là chu kỳ nhịp nhàng của ánh sáng và bóng tối—một nhịp đập sinh học quy định thời điểm chúng ta thức giấc, làm việc và đi ngủ. Tuy nhiên, tại những vĩ độ cực hạn của vòng Bắc Cực và Nam Cực, trải nghiệm cơ bản này của con người bị phá vỡ bởi hiện tượng được gọi là Mặt trời nửa đêm, hay Ngày Cực.
Vào ngày hạ chí, độ nghiêng trục của Trái đất khiến cho các vùng này luôn hướng về phía mặt trời trong suốt một vòng quay 24 giờ. Kết quả là một khung cảnh lung linh, siêu thực, nơi mặt trời không bao giờ lặn xuống dưới đường chân trời. Hãy tưởng tượng bạn thức dậy lúc 3 giờ sáng và thấy thế giới ngập tràn trong ánh hoàng hôn vàng vĩnh cửu; không có 'đêm' để báo hiệu kết thúc công việc, và cũng không có bóng tối để mời gọi giấc ngủ. Sự xáo trộn nhịp sinh học này—chiếc đồng hồ nội tâm điều khiển sinh lý của chúng ta—có thể dẫn đến 'chứng mất ngủ vùng cực', khi não bộ gặp khó khăn trong việc sản xuất melatonin vì nó không bao giờ cảm nhận được sự khởi đầu của ban đêm.
Vượt ra ngoài khía cạnh sinh học, một ngày không kết thúc còn mang lại sức nặng tâm lý sâu sắc. Cư dân ở những nơi như Svalbard hay Tromsø thường mô tả một sự gia tăng năng lượng hưng phấn và hiệu suất làm việc trong những tháng này, sau đó là một nỗi khao khát hiện sinh mãnh liệt về sự trở lại của bóng tối. Điều này thách thức chính định nghĩa của chúng ta về thời gian; khi 'hôm nay' hòa quyện mượt mà vào 'ngày mai' mà không có dấu ngắt của buổi hoàng hôn, tiến trình tuyến tính của cuộc sống cảm giác như một vòng lặp liên tục.
Hiện tượng thiên văn kỳ thú này là một lời nhắc nhở khiêm tốn rằng khái niệm về một day của chúng ta không phải là một hằng số vũ trụ, mà chỉ là một sự thuận tiện mang tính địa phương. Trong khi chúng ta dựa vào chu kỳ 24 giờ để tổ chức nền văn minh và lịch trình, tự nhiên lại vận hành trên một quy mô phức tạp hơn nhiều, chứng minh rằng ánh sáng và bóng tối không chỉ là những cột mốc thời gian, mà là những trải nghiệm linh hoạt được định hình bởi vị trí của chúng ta trong vũ trụ.