black
/blak/
Thuật ngữ này mô tả sự thiếu hụt hoàn toàn về độ sáng, thường đóng vai trò là điểm chuẩn để tạo sự tương phản trong vật lý và nghệ thuật thị giác. Nó thường được dùng để chỉ mức độ phản xạ ánh sáng thấp nhất, tạo ra cảm giác về chiều sâu hoặc sự trống rỗng mà các sắc độ tối khác không thể đạt được. Không chỉ dừng lại ở góc độ quang học, từ này còn mang sức nặng biểu tượng lớn, trải dài từ sự sang trọng, tinh tế của một bộ tuxedo trang trọng cho đến nỗi sợ hãi bản năng gắn liền với những điều chưa biết. Cách sử dụng từ này thường thay đổi tùy thuộc vào việc ngữ cảnh đang mô tả thuần túy một bề mặt vật lý hay gợi lên một tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc.
💬Trò chuyện
Is it just me or is it completely black in here?
Hình như trong này tối om luôn đúng không?
It is. I cannot even see my own hand.
Đúng rồi. Tôi thậm chí còn không nhìn thấy bàn tay mình nữa.
Ý nghĩa
Có màu tối nhất, kết quả từ việc không có hoặc hấp thụ hết ánh sáng nhìn thấy
"The night sky was pitch black without a single star."
Bầu trời đêm đen kịt, không một bóng sao.
Ví dụ
The cat disappeared into the black shadows of the alley.
Con mèo biến mất vào những bóng đen của con hẻm.
Cụm từ kết hợp
black hole
hố đen
The telescope captured an image of a supermassive black hole.
Kính thiên văn đã chụp được hình ảnh của một hố đen siêu khối lượng.
black tie
trang phục lễ phục
The invitation specified a black tie event.
Lời mời quy định đây là một sự kiện yêu cầu mặc `black tie`.
black ink
mực đen
Please sign the document in black ink.
Vui lòng ký tên vào văn bản bằng mực đen.
blackout
sự mất điện
The storm caused a city-wide blackout.
Cơn bão đã gây ra tình trạng mất điện toàn thành phố.
black market
chợ đen
He was arrested for selling electronics on the black market.
Anh ta bị bắt vì bán đồ điện tử trên chợ đen.
Thành ngữ & Tục ngữ
black out
ngất xỉu
He hit his head and blacked out for several minutes.
Anh ấy bị đập đầu và ngất xỉu trong vài phút.
in the black
có lãi
After three years of losses, the company is finally in the black.
Sau ba năm thua lỗ, công ty cuối cùng đã có lãi.
black sheep
con cừu đen (người lạc loài)
My uncle was always the black sheep of the family.
Chú tôi luôn là thành viên lạc loài trong gia đình.
black ice
băng đen
The car skidded on a patch of black ice.
Chiếc xe bị trượt trên một mảng băng đen.
pitch black
đen kịt
The basement was pitch black after the power failed.
Hầm nhà tối đen kịt sau khi mất điện.