black
/blak/
Thuật ngữ này mô tả sự thiếu hụt hoàn toàn về độ sáng, thường đóng vai trò là điểm chuẩn để tạo sự tương phản trong vật lý và nghệ thuật thị giác. Nó thường được dùng để chỉ mức độ phản xạ ánh sáng thấp nhất, tạo ra cảm giác về chiều sâu hoặc sự trống rỗng mà các sắc độ tối khác không thể đạt được.
Không chỉ dừng lại ở góc độ quang học, từ này còn mang sức nặng biểu tượng lớn, trải dài từ sự sang trọng, tinh tế của một bộ tuxedo trang trọng cho đến nỗi sợ hãi bản năng gắn liền với những điều chưa biết. Cách sử dụng từ này thường thay đổi tùy thuộc vào việc ngữ cảnh đang mô tả thuần túy một bề mặt vật lý hay gợi lên một tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc.
Countable when referring to specific items of that color (the blacks in a painting). Uncountable when referring to the color itself as a general concept.
💬Trò chuyện
Is it just me or is it completely black in here?
Hình như trong này tối om luôn đúng không?
It is. I cannot even see my own hand.
Đúng rồi. Tôi thậm chí còn không nhìn thấy bàn tay mình nữa.
Ý nghĩa
Có màu tối nhất, kết quả từ việc thiếu hụt hoặc hấp thụ hoàn toàn ánh sáng nhìn thấy được
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
Thành ngữ & Tục ngữ
black ice
băng đen
Chiếc xe bị trượt trên một mảng băng đen.