murky
đục / mờ ám / u ám
Tính từ
So sánh hơn: murkierSo sánh nhất: murkiest
Ý nghĩa
Tính từđục
Tối và bẩn hoặc vẩn đục, khiến cho việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn
"The river water was too murky to see the bottom."
Nước sông đục đến mức chúng tôi không thể nhìn thấy đáy.
Tính từmờ ám
U ám, phức tạp hoặc đáng nghi, thường liên quan đến việc thiếu minh bạch hoặc trung thực
"The politician had a murky history involving several failed businesses and legal disputes."
Các giao dịch tài chính của công ty này rất mờ ám và thiếu bất kỳ tài liệu rõ ràng nào.
u ám
Mờ mịt, ảm đạm hoặc thiếu ánh sáng
Họ bước ra ngoài bầu không khí u ám của màn sương buổi sáng sớm.