blackness
màu đen / bóng tối / sự đen tối
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từmàu đen
Đặc tính hoặc trạng thái có màu đen
"The deep blackness of the midnight sky was unsettling."
Sự đen tuyệt đối của khoảng không thật kinh khủng.
Danh từbóng tối
Trạng thái tối tăm hoặc không có ánh sáng
"He stared into the absolute blackness of the cave."
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bóng tối của hang động.
Danh từsự đen tối
Một trạng thái cực kỳ khốn khổ, tuyệt vọng hoặc độc ác
"The blackness of her grief made it impossible to imagine a happy future."
Sự đen tối trong tâm hồn anh ta hiện rõ qua những hành động tàn ác.