temper
/ˈtɛmpə/
temper là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc từ này vừa có thể chỉ trạng thái cảm xúc, vừa là một hành động kiểm soát, lại vừa là một thuật ngữ kỹ thuật trong luyện kim.
Countable when describing a specific personality trait or a sudden outburst ('He has a short temper' or 'She lost her temper'). Uncountable when referring to the general state of one's mood or emotional balance ('The heat affected everyone's temper').
Ý nghĩa
Trạng thái tâm trí của một người xét về khía cạnh bình tĩnh hoặc dễ nổi giận
He has a very fiery temper and often shouts when he is stressed.
Anh ấy có tính khí rất nóng nảy và thường hét lên khi bị căng thẳng.
Làm cho điều gì đó bớt gay gắt, khắc nghiệt hoặc cực đoan bằng cách thêm vào các yếu tố điều tiết
The judge decided to temper justice with mercy during the sentencing.
Thẩm phán đã quyết định kiềm chế sự công bằng bằng lòng khoan dung trong quá trình tuyên án.
Cải thiện độ cứng và độ đàn hồi của thép hoặc các kim loại khác bằng cách nung nóng lại rồi làm nguội
The blacksmith must temper the blade carefully to ensure it does not shatter.
Thợ rèn phải ram lưỡi kiếm một cách cẩn thận để đảm bảo nó không bị vỡ.
Trở nên cân bằng hoặc chừng mực hơn trong tâm trạng hoặc hành vi
After a few deep breaths, his anger began to temper.
Sau vài hơi thở sâu, cơn giận của anh ấy bắt đầu dịu đi.