coolant
coolant dùng để chỉ các chất lỏng hoặc khí chuyên dụng có chức năng hấp thụ và vận chuyển nhiệt ra khỏi một hệ thống để duy trì nhiệt độ vận hành an toàn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chất làm mát". Cần phân biệt rõ coolant với coolant fluid (dung dịch làm mát) – mặc dù trong giao tiếp thông thường hai từ này có thể dùng thay thế nhau, nhưng coolant là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả các chất làm mát dạng khí hoặc các hợp chất hóa học phức tạp trong công nghiệp.
Countable when referring to a specific brand or type of product (e.g., we tested three different coolants). Uncountable when referring to the fluid as a bulk material inside a system (e.g., there is too much coolant in the tank).
Ý nghĩa
Một chất được sử dụng để loại bỏ nhiệt khỏi máy móc hoặc hệ thống nhằm ngăn chặn tình trạng quá nhiệt
The technician topped up the engine coolant before the long trip.
Kỹ thuật viên đã châm thêm chất làm mát động cơ trước chuyến đi dài.