grout
grout là một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, dùng để chỉ loại vật liệu dạng sệt (thường là hỗn hợp xi măng, cát và nước hoặc polymer) được dùng để lấp đầy các khe hở. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng mà từ này có những cách dịch khác nhau để phản ánh đúng kỹ thuật.
Phân biệt giữa chít mạch và bơm vữa
Điểm mấu chốt khi sử dụng grout là phân biệt giữa việc hoàn thiện bề mặt và gia cố cấu trúc. Khi nói về việc lấp đầy các đường rãnh giữa các viên gạch lát nền hoặc ốp tường để tạo độ kín và thẩm mỹ, chúng ta dùng thuật ngữ "chít mạch" hoặc "keo chít mạch". Đây là công đoạn hoàn thiện cuối cùng.
Ngược lại, khi grout được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng nặng, chẳng hạn như bơm vào móng nhà, hầm hoặc các vết nứt trong đá để tăng cường độ bền và ngăn rò rỉ nước, nó được gọi là "vữa bơm" hoặc "bơm vữa gia cố". Sự khác biệt nằm ở áp suất và mục đích: một bên là để làm đẹp và làm kín bề mặt, một bên là để chịu lực và ổn định nền móng.
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần tránh nhầm lẫn grout với mortar (vữa xây). Trong khi mortar được dùng làm chất kết dính để gắn các viên gạch lại với nhau khi đang xây tường, thì grout thường được đổ vào các khoảng trống sau khi các thành phần đã được đặt cố định.
Ví dụ đúng: grouting the tiles (chít mạch gạch).
Ví dụ đúng: pressure grouting (bơm vữa áp lực).
Từ này chủ yếu đóng vai trò là danh từ (chỉ vật liệu) hoặc động từ (chỉ hành động lấp đầy khe hở).
Ý nghĩa
Một loại vữa hoặc hỗn hợp dẻo mỏng dùng để lấp đầy các khe hở giữa gạch lát, gạch xây hoặc đá
The contractor applied a grey grout to the bathroom tiles.
Nhà thầu đã sử dụng keo chít mạch màu xám cho các viên gạch trong phòng tắm.
Lấp đầy các mối nối hoặc khe hở giữa gạch hoặc đá bằng keo chít mạch
He spent the afternoon grouting the kitchen backsplash.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chít mạch cho phần tường bếp.