chiffon
vải voan / bánh chiffon
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từvải voan
Một loại vải dệt trơn, mỏng, nhẹ, thường được làm từ lụa, nylon hoặc polyester, đặc trưng bởi độ trong suốt và độ rủ mềm mại
"The bride wore a gown made of delicate white chiffon."
Cô dâu mặc một chiếc váy làm từ vải voan trắng tinh tế.
Danh từbánh chiffon
Một loại bánh nhẹ và xốp, được làm bằng cách trộn lòng trắng trứng đánh bông vào bột bánh để tạo kết cấu như bông lan
"She baked a lemon chiffon cake for the garden party."
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh chiffon chanh cho bữa tiệc trong vườn.