bobbin
bobbin là một thuật ngữ chuyên dụng trong ngành may mặc và dệt may, dùng để chỉ những vật dụng hình trụ nhỏ dùng để quấn sợi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được dịch khác nhau để phù hợp với công cụ cụ thể đang được nhắc đến.
Phân biệt theo ngữ cảnh sử dụng
Trong máy may gia đình hoặc công nghiệp, bobbin thường được gọi là "suốt chỉ". Đây là cuộn chỉ nhỏ nằm ở phần dưới của máy may (trong ổ chao) để tạo thành mũi khâu. Ví dụ: winding a bobbin (quấn chỉ vào suốt).
Trong lĩnh vực dệt vải truyền thống bằng khung dệt, bobbin lại được gọi là "con thoi" hoặc "ống sợi", đóng vai trò vận chuyển sợi ngang xuyên qua các sợi dọc. Sự khác biệt giữa hai ngữ cảnh này chủ yếu nằm ở quy mô và phương pháp tạo ra sản phẩm vải.
Lưu ý cho người học
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn bobbin với spool. Mặc dù cả hai đều là vật dùng để quấn sợi, nhưng spool thường là cuộn chỉ lớn mà chúng ta mua ở cửa hàng, trong khi bobbin là cuộn chỉ nhỏ hơn, chuyên dụng để lắp vào máy móc.
❌ Put the spool into the sewing machine (Sai, vì cuộn chỉ lớn không lắp vừa máy).
✅ Put the bobbin into the sewing machine (Đúng, dùng suốt chỉ nhỏ).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng vật dụng đang được đề cập.
Ý nghĩa
Một hình trụ hoặc ống cuộn mà chỉ, sợi hoặc dây điện được quấn quanh để sử dụng trong may mặc, dệt may hoặc quấn dây điện
"The seamstress replaced the empty bobbin in her sewing machine."
Người thợ may đã thay suốt chỉ trống trong máy may của mình.
Một cuộn nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa được sử dụng trong khung dệt để giữ sợi ngang trong quá trình dệt
"She spent the afternoon bobbinning the silk thread for the loom."
Người thợ dệt cẩn thận dẫn con thoi đi qua các sợi dọc.