dessert
/dɪˈzɜːt/
dessert dùng để chỉ các món ăn ngọt, thường là bánh, trái cây hoặc kem, được phục vụ sau món chính để kết thúc bữa ăn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "món tráng miệng". Điểm quan trọng là dessert luôn mang hàm ý về sự thưởng thức và kết thúc một chuỗi các món ăn.
Phân biệt với từ dễ gây nhầm lẫn
Một lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa dessert (món tráng miệng) và desert (sa mạc). Hai từ này có cách viết gần như giống hệt nhau nhưng phát âm và ý nghĩa hoàn toàn khác biệt:
dessert (hai chữ s): Phát âm là /dɪˈzɜːrt/, nhấn âm tiết thứ hai. Ví dụ: I love chocolate dessert (Tôi yêu món tráng miệng sô-cô-la).
desert (một chữ s): Phát âm là /ˈdezərt/, nhấn âm tiết thứ nhất, nghĩa là vùng đất khô cằn. Ví dụ: The Sahara is a vast desert (Sahara là một sa mạc bao la).
Một mẹo nhỏ để ghi nhớ là: bạn luôn muốn ăn thêm món tráng miệng, vì vậy nó có thêm một chữ s (sweet - ngọt).
Sắc thái sử dụng và từ đồng nghĩa
Khi so sánh với các từ khác, dessert mang tính bao quát hơn so với sweet hoặc pudding. Trong khi sweet thường được dùng trong tiếng Anh-Anh để chỉ chung các loại kẹo hoặc đồ ngọt, và pudding đôi khi được dùng thay thế cho dessert trong ngữ cảnh thân mật, thì dessert là thuật ngữ chuẩn xác và trang trọng nhất để chỉ phần cuối của một thực đơn.
Đúng: What's for dessert? (Món tráng miệng là gì vậy?)
Sai: Sử dụng desert khi muốn nói về đồ ăn: I want some desert (Câu này sẽ bị hiểu nhầm là "Tôi muốn một ít sa mạc").
Về mặt ngữ pháp, dessert thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói chung về loại thực phẩm, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các loại món tráng miệng cụ thể khác nhau.
Uncountable when referring to the general course of a meal ('We're having dessert now'). Countable when discussing different types or specific servings of sweet treats ('The menu offers three different desserts').
Ý nghĩa
Một món ăn ngọt được dùng vào cuối bữa ăn
We had chocolate cake for dessert.
Chúng tôi đã ăn bánh sô-cô-la cho món tráng miệng.