D
Dicread
HomeDictionaryFfoam

foam

bọt / mút xốp / tạo bọt / sủi bọt / sùi bọt mép
Danh từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: foamedPhân từ 2: foamedV-ing: foaming

Ý nghĩa

Danh từbọt

Một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng

"The sea foam washed up on the beach."

Bọt biển dạt vào bờ biển.

Danh từmút xốp

Một loại vật liệu nhẹ, xốp làm từ nhựa hoặc cao su, được dùng để làm đệm hoặc cách nhiệt

"The mattress is made of high-density foam."

Chiếc nệm được làm từ mút xốp mật độ cao.

Ngoại động từtạo bọt
[~ something]

Tạo ra một khối các bong bóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng

"The milk began to foam as it was steamed."

Sữa bắt đầu tạo bọt khi được đánh nóng.

Nội động từsủi bọt

Hình thành một khối các bong bóng nhỏ, thường là do bị khuấy động hoặc do phản ứng hóa học

"The river started to foam near the chemical plant."

Con sông bắt đầu sủi bọt gần nhà máy hóa chất.

Nội động từsùi bọt mép

Có nước bọt hoặc bọt tích tụ quanh miệng, thường là do giận dữ hoặc bệnh tật

"The rabid dog began to foam at the mouth."

Con chó bị dại bắt đầu sùi bọt mép.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error