foam
foam mang ý nghĩa cốt lõi là một tập hợp các bong bóng khí nhỏ li ti trong chất lỏng hoặc một loại vật liệu xốp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ với những sắc thái biểu đạt khác nhau.
Ý nghĩa
Một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng
The sea foam washed up on the beach.
Bọt biển dạt vào bờ biển.
Một loại vật liệu nhẹ, xốp làm từ nhựa hoặc cao su, được dùng để làm đệm hoặc cách nhiệt
The mattress is made of high-density memory foam.
Chiếc nệm được làm từ mút xốp nhớ hình mật độ cao.
Tạo ra một khối các bong bóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng
The milk began to foam as the barista steamed it.
Sữa bắt đầu tạo bọt khi nhân viên pha chế đánh nóng nó.
Hình thành một khối các bong bóng nhỏ, thường là do bị khuấy động hoặc do phản ứng hóa học
The soap foams up quickly when mixed with water.
Xà phòng sủi bọt nhanh chóng khi pha với nước.
Có nước bọt hoặc bọt tích tụ quanh miệng, thường là do giận dữ hoặc bệnh tật
The rabid dog began to foam at the mouth.
Con chó bị dại bắt đầu sùi bọt mép.